Phép dịch "substitution" thành Tiếng Việt
thế, phép thế, sự thay thế là các bản dịch hàng đầu của "substitution" thành Tiếng Việt.
substitution
noun
feminine
ngữ pháp
Substitution d'un atome ou d'un groupe d'atomes par un autre, différent. [..]
-
thế
conjunction verb nounJe ne serais pas une Janice de substitution.
Em không muốn là người thay thế cho Janice của anh.
-
phép thế
-
sự thay thế
mais n'a pas encore opéré la substitution, et n'est pas encore gratuite -
nhưng vẫn chưa thực sự thay thế một cái gì và chưa thực sự miễn phí —
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thế
- sự đánh tráo
- thay thế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " substitution " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "substitution" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phản ứng thế
Thêm ví dụ
Thêm