Phép dịch "subroger" thành Tiếng Việt

thế, cử người thay thế, cử người thế là các bản dịch hàng đầu của "subroger" thành Tiếng Việt.

subroger
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thế

    conjunction verb noun
  • cử người thay thế

  • cử người thế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subroger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "subroger" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người thay thế · người thế · người thế giám hộ
Thêm

Bản dịch "subroger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch