Phép dịch "subrogation" thành Tiếng Việt
sự thay thế, sự thế là các bản dịch hàng đầu của "subrogation" thành Tiếng Việt.
subrogation
noun
feminine
subrogation (juridique)
-
sự thay thế
(luật học, pháp lý) sự thế, sự thay thế
-
sự thế
(luật học, pháp lý) sự thế, sự thay thế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subrogation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm