Phép dịch "subsidence" thành Tiếng Việt

lún sụt, sự hụt, sự lún là các bản dịch hàng đầu của "subsidence" thành Tiếng Việt.

subsidence

Enfoncement soudain ou graduel de la surface de la Terre avec peu ou pas de mouvement horizontal.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lún sụt

  • sự hụt

    (khí tượng) sự hụt

  • sự lún

    (địa chất, địa lý) sự lún, sự lún sụt

  • sự lún sụt

    (địa chất, địa lý) sự lún, sự lún sụt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subsidence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "subsidence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch