Phép dịch "subrogatoire" thành Tiếng Việt

thế, thay thế là các bản dịch hàng đầu của "subrogatoire" thành Tiếng Việt.

subrogatoire
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thế

    conjunction verb noun

    (luật học, pháp lý) thế, thay thế

  • thay thế

    (luật học, pháp lý) thế, thay thế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subrogatoire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "subrogatoire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch