Phép dịch "styler" thành Tiếng Việt
dạy bảo, luyện vào nề nếp là các bản dịch hàng đầu của "styler" thành Tiếng Việt.
styler
Verb
ngữ pháp
-
dạy bảo
-
luyện vào nề nếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " styler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "styler" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dổi
-
kiểu dáng đầu đề
-
có nề nếp · đúng cách
-
bút pháp · cột so bóng · giọng văn · kiểu · kiểu cách · lối · lời văn · ngòi ghi · ngòi viết · nét · phong cách · thể văn · vòi · vòi nhụy · văn · văn chương · văn phong
-
vùng kiểu
-
quy ước viết mã nguồn
-
biểu định kiểu
-
đầu ruồi
Thêm ví dụ
Thêm