Phép dịch "stylet" thành Tiếng Việt
trâm, que thăm, dao găm lưỡi lê là các bản dịch hàng đầu của "stylet" thành Tiếng Việt.
stylet
noun
masculine
Outil coupant qui a une lame interchangeable qui se rétracte dans la poignée.
-
trâm
(động vật học) trâm (ở phần thụ miệng sâu bọ chích hút)
-
que thăm
(y học) que thăm
-
dao găm lưỡi lê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stylet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stylet"
Các cụm từ tương tự như "stylet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gõ nhẹ
Thêm ví dụ
Thêm