Phép dịch "style" thành Tiếng Việt

kiểu, phong cách, vòi nhụy là các bản dịch hàng đầu của "style" thành Tiếng Việt.

style noun masculine ngữ pháp

décence (vêtement) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kiểu

    noun

    (nghệ thuật) kiểu, lối [..]

    Bois doré de style baroque tardif avec cadre sculpté de motifs rococos.

    Khung bằng gỗ vàng kiểu Baroque chạm khắc các họa tiết xưa.

  • phong cách

    Alors je me dis, pourquoi ne pas attendre avec style?

    Nên tôi nghĩ là chờ đợi thì cũng phải có phong cách chứ nhỉ?

  • vòi nhụy

    (thực vật học vật học) vòi nhụy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • văn phong
    • lối
    • văn
    • nét
    • vòi
    • bút pháp
    • cột so bóng
    • giọng văn
    • kiểu cách
    • lời văn
    • ngòi ghi
    • ngòi viết
    • thể văn
    • văn chương
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " style " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "style"

Các cụm từ tương tự như "style" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "style" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch