Phép dịch "stylisation" thành Tiếng Việt
sự cách điệu hóa là bản dịch của "stylisation" thành Tiếng Việt.
stylisation
noun
feminine
-
sự cách điệu hóa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stylisation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm