Phép dịch "structurant" thành Tiếng Việt
structurant
adjective
masculine
ngữ pháp
-
cải thiện cơ cấu (trong nền ... )
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " structurant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "structurant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cấu trúc phân chia công việc
-
cấu trúc đối xứng
-
công trình kiến trúc
-
Cấu trúc tinh thể · cấu trúc tinh thể
-
cấu trúc mịn
-
cấu trúc · cấu tạo
-
công trình xây dựng
-
lập trình cấu trúc
Thêm ví dụ
Thêm