Phép dịch "structural" thành Tiếng Việt
xem structure là bản dịch của "structural" thành Tiếng Việt.
structural
adjective
masculine
ngữ pháp
-
xem structure
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " structural " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "structural" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Địa chất cấu tạo
-
Bồn địa cấu trúc
Thêm ví dụ
Thêm