Phép dịch "strophe" thành Tiếng Việt
khổ thơ, đoạn thơ, khổ là các bản dịch hàng đầu của "strophe" thành Tiếng Việt.
strophe
noun
feminine
ngữ pháp
-
khổ thơ
Quelle mine de renseignements que ces versets, répartis dans 11 strophes !
Được sắp xếp thành 11 khổ thơ, những câu này quả chứa đựng rất nhiều điều hữu ích!
-
đoạn thơ
L’une d’elle était juste une petite strophe qui disait,
Một trong số đó là một đoạn thơ như sau
-
khổ
adjective nounQuelle mine de renseignements que ces versets, répartis dans 11 strophes !
Được sắp xếp thành 11 khổ thơ, những câu này quả chứa đựng rất nhiều điều hữu ích!
-
đoạn
verb nounL’une d’elle était juste une petite strophe qui disait,
Một trong số đó là một đoạn thơ như sau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " strophe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm