Phép dịch "structurer" thành Tiếng Việt

cấu trúc, cấu tạo là các bản dịch hàng đầu của "structurer" thành Tiếng Việt.

structurer verb ngữ pháp

Donner une structure à.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cấu trúc

    verb noun

    Mais la structure de base est exactement la même.

    Nhưng cấu trúc cơ bản là như nhau.

  • cấu tạo

    noun

    A cause de sa structure et de toutes sortes d'exceptions,

    Bởi vì cách nó được cấu tạo, tất cả các ngoại lệ,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " structurer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "structurer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "structurer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch