Phép dịch "solution" thành Tiếng Việt
dung dịch, giải pháp, lời giải là các bản dịch hàng đầu của "solution" thành Tiếng Việt.
solution
noun
feminine
ngữ pháp
dénouement d'une difficulté [..]
-
dung dịch
nounLes livres et la solution sont jetés dans le Tigre.
Sách và dung dịch đều bị đổ xuống Tigris.
-
giải pháp
nounCe n'est qu'une solution temporaire.
Đó là giải pháp tạm thời.
-
lời giải
Je ne sais pas quelle est la solution.
Và tôi chưa biết lời giải là gì.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bài giải
- phép giải
- sự giải
- sự giải quyết
- sự hòa tan
- sự kết thúc
- sự tan
- Dung dịch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " solution " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "solution" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dung dịch đệm
-
Nước muối sinh lý · nước muối sinh lý
-
Giải pháp cho Vấn đề
-
Dung dịch đệm
-
Dung dịch rửa tay khô
-
đáp án
-
gói giải pháp
-
Dung dịch rắn · dung dịch rắn
Thêm ví dụ
Thêm