Phép dịch "solsticial" thành Tiếng Việt

(thiên ) xem solstice là bản dịch của "solsticial" thành Tiếng Việt.

solsticial adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • (thiên ) xem solstice

    (thiên (văn học)) xem solstice

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " solsticial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "solsticial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch