Phép dịch "solutionner" thành Tiếng Việt
giải, giải quyết là các bản dịch hàng đầu của "solutionner" thành Tiếng Việt.
solutionner
verb
ngữ pháp
Trouver une réponse ou une solution à un problème ou une question.
-
giải
verbSolutionner ces deux problèmes vous apportera beaucoup de joie.
Việc giải quyết được hai vấn đề này sẽ mang lại nhiều niềm vui cho cuộc sống của các em.
-
giải quyết
verbSolutionner ces deux problèmes vous apportera beaucoup de joie.
Việc giải quyết được hai vấn đề này sẽ mang lại nhiều niềm vui cho cuộc sống của các em.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " solutionner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm