Phép dịch "sinon" thành Tiếng Việt

ngoại trừ, nếu không, bằng là các bản dịch hàng đầu của "sinon" thành Tiếng Việt.

sinon conjunction

Si ce n'est pas le cas. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngoại trừ

    Sinon, pas de problème.

    Ngoại trừ chuyện đó ra, kế hoạch hoàn hảo đấy.

  • nếu không

    J'ai une condition, sinon je ne viens pas.

    Chúng ta phải thỏa thuận, nếu không tôi không thể đi được.

  • bằng

    adjective noun adposition

    Elle suppliait Jacob : “ Donne-moi des enfants, sinon je serai une morte.

    Ra-chên nài xin Gia-cốp: “Hãy cho tôi có con, bằng không, tôi chết”.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngoài
    • trừ
    • bằng không
    • chẳng nữa
    • nếu không phải là
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sinon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sinon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch