Phép dịch "sinogramme" thành Tiếng Việt
chữ Hán, Hán tự, chữ Nho là các bản dịch hàng đầu của "sinogramme" thành Tiếng Việt.
sinogramme
noun
masculine
ngữ pháp
-
chữ Hán
noun -
Hán tự
noun -
chữ Nho
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chữ Nôm
- 漢字
- 字儒
- 字喃
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sinogramme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sinogramme
-
Chữ Trung Quốc
Hình ảnh có "sinogramme"
Các cụm từ tương tự như "sinogramme" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ thủ
-
bộ thủ
Thêm ví dụ
Thêm