Phép dịch "sinus" thành Tiếng Việt
xoang, sin, lõm gian thùy là các bản dịch hàng đầu của "sinus" thành Tiếng Việt.
sinus
noun
masculine
ngữ pháp
fosse nasale
-
xoang
(giải phẫu) xoang [..]
Vérifiez sa maison pour les toxines et ses sinus pour les thromboses.
Kiểm tra nhà xem có chất độc và xoang có bị nghẽn không.
-
sin
noun(toán học) sin
-
lõm gian thùy
(thực vật học) lõm gian thùy
-
Sin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sinus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sinus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Định lí sin
-
Hàm sinc
Thêm ví dụ
Thêm