Phép dịch "sinusite" thành Tiếng Việt
viêm xoang, Viêm xoang là các bản dịch hàng đầu của "sinusite" thành Tiếng Việt.
sinusite
noun
feminine
ngữ pháp
Inflammation d'un sinus ou des sinus.
-
viêm xoang
(y học) viêm xoang [..]
-
Viêm xoang
infection des sinus
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sinusite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm