Phép dịch "silicose" thành Tiếng Việt
silicose
noun
feminine
ngữ pháp
-
bệnh phổi nhiễm bụi silic
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " silicose " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm