Phép dịch "silicone" thành Tiếng Việt
silicon, Silicon là các bản dịch hàng đầu của "silicone" thành Tiếng Việt.
silicone
noun
feminine
-
silicon
(hóa học) silicon [..]
Mais sans la chaussette en silicone, je vais glisser.
Nhưng không có vớ silicon, tôi sẽ trượt ở trong đó.
-
Silicon
composé inorganique formé d'une chaîne silicium-oxygène
Mais sans la chaussette en silicone, je vais glisser.
Nhưng không có vớ silicon, tôi sẽ trượt ở trong đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " silicone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm