Phép dịch "silicium" thành Tiếng Việt
silic, Silic là các bản dịch hàng đầu của "silicium" thành Tiếng Việt.
silicium
noun
masculine
ngữ pháp
-
silic
noun(hóa học) silic [..]
La façon qu'a le silicium de se comporter,
cách mà silic hoạt động,
-
Silic
élément chimique ayant le numéro atomique 14
La façon qu'a le silicium de se comporter,
cách mà silic hoạt động,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " silicium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "silicium" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cacborunđum
-
Silic clorua
-
Silic điôxít
-
Silic sulfua
-
Chỉnh lưu silic có điều khiển
Thêm ví dụ
Thêm