Phép dịch "serrate" thành Tiếng Việt
serrate
-
tiền có vành răng cưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " serrate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm
tiền có vành răng cưa
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán