Phép dịch "serra" thành Tiếng Việt
như sierra là bản dịch của "serra" thành Tiếng Việt.
serra
verb
noun
feminine
-
như sierra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " serra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "serra" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khí nhà kính
-
tròng xoắn mũi
-
chặt tay
-
ngồi sát vào nhau · sát vào
-
cọc giữ sách · ke giữ sách
-
đuổi riết
-
bóp · chẹt
-
bắt tay
Thêm ví dụ
Thêm