Phép dịch "serrage" thành Tiếng Việt

sự siết chặt là bản dịch của "serrage" thành Tiếng Việt.

serrage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự siết chặt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " serrage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "serrage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch