Phép dịch "serre-file" thành Tiếng Việt
quân nhân tập hậu, tàu cuối đoàn là các bản dịch hàng đầu của "serre-file" thành Tiếng Việt.
serre-file
noun
masculine
-
quân nhân tập hậu
(quân sự) quân nhân tập hậu
-
tàu cuối đoàn
(hàng hải) tàu cuối đoàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " serre-file " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm