Phép dịch "rouler" thành Tiếng Việt

cuốn, lăn, cuộn là các bản dịch hàng đầu của "rouler" thành Tiếng Việt.

rouler verb ngữ pháp

Se déplacer en véhicule.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cuốn

    verb

    Votre viande roulée, vous l'avez pourtant mangée avec tant de plaisir!

    Món thịt bò cuốn mà anh rất thích đó.

  • lăn

    verb

    Le fauteuil roulant s’est converti en un outil pour faire de la peinture et jouer.

    Xe lăn trở thành đối tượng để vẽ và chơi cùng.

  • cuộn

    verb

    Peux-tu me rouler une de tes cigarettes bolcheviques?

    Anh cuộn thuốc lá giúp em được không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đảo
    • luân lưu
    • quay cuồng
    • tròng trành
    • ì ầm
    • đánh lừa
    • đi
    • chạy
    • cán
    • quấn
    • vấn
    • vang
    • bon
    • long
    • bàn đến
    • lang thang
    • luân phiên
    • lăn lộn
    • lăn mặt
    • lừa bịp
    • phát âm rung lưỡi
    • rập rình
    • cỡi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rouler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rouler" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rouler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch