Phép dịch "roulette" thành Tiếng Việt

đường chỉ, bàn cò quay, bánh lăn là các bản dịch hàng đầu của "roulette" thành Tiếng Việt.

roulette noun feminine ngữ pháp

Petit outil de dentiste, dont la surface abrasive, animée d'un mouvement rotatif à très grande vitesse, sert à réaliser des excavations dans les dents.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đường chỉ

    đường chỉ (kẻ ở gáy sách)

  • bàn cò quay

  • bánh lăn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • như cycloïde
    • trò chơi cò quay
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roulette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "roulette" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "roulette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch