Phép dịch "roulant" thành Tiếng Việt

lưu động, lăn, động là các bản dịch hàng đầu của "roulant" thành Tiếng Việt.

roulant adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lưu động

  • lăn

    verb

    Le fauteuil roulant s’est converti en un outil pour faire de la peinture et jouer.

    Xe lăn trở thành đối tượng để vẽ và chơi cùng.

  • động

    verb noun

    C'était bien mieux qu'un fauteuil roulant normal s ur un terrain accidenté,

    lần này nó hoạt động tốt hơn một chiếc xe lăn thường trên địa hình gồ ghề

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • buồn cười
    • di động
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roulant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "roulant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • vo · vo viên · vày
  • vần
  • xe lăn
  • bon · bàn đến · chạy · cuốn · cuộn · cán · cỡi · lang thang · long · luân lưu · luân phiên · lăn · lăn lộn · lăn mặt · lừa bịp · phát âm rung lưỡi · quay cuồng · quấn · rập rình · tròng trành · vang · vê · vấn · ì ầm · đi · đánh lừa · đảo
  • trận đòn · xem roulé · điếu thuốc lá
  • phiêu bạt
  • ngã lăn
Thêm

Bản dịch "roulant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch