Phép dịch "roulement" thành Tiếng Việt
sự lăn, vê, hồi là các bản dịch hàng đầu của "roulement" thành Tiếng Việt.
roulement
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự lăn
-
vê
noun -
hồi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bộ phận quay
- sự cuốn
- sự cuộn
- sự luân lưu
- sự luân phiên
- sự quấn
- sự rung
- sự vê
- sự đảo
- sự đẩy
- tiếng lăn bánh
- tiếng rung
- tiếng tùng tùng
- tiếng ì âm
- việc cuốn
- việc cuộn
- việc lăn
- việc quấn
- việc đẩy
- lăn
- quấn
- đẩy
- cuốn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roulement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "roulement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vòng bi · ổ bi
-
Ổ lăn
-
đà
-
luân phiên
-
thùng thùng
-
Vốn lưu động
-
Vốn lưu động
Thêm ví dụ
Thêm