Phép dịch "rocheux" thành Tiếng Việt

đá, lởm chởm đá là các bản dịch hàng đầu của "rocheux" thành Tiếng Việt.

rocheux adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đá

    verb noun

    lởm chởm đá; (gồm có) đá

    Ses imposantes collines rocheuses sont enveloppées de nuages.

    Đảo này có những ngọn đồi đá cao chót vót được mây bao phủ.

  • lởm chởm đá

    lởm chởm đá; (gồm có) đá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rocheux " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rocheux" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rocheux" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch