Phép dịch "rocher" thành Tiếng Việt
đá, bánh núi đá, học xương đá là các bản dịch hàng đầu của "rocher" thành Tiếng Việt.
rocher
noun
masculine
ngữ pháp
-
đá
nounbloc minéral d’origine naturelle et dure
Monte le plus haut possible sur ce rocher.
Primitivo, leo lên tảng đá kia càng cao càng tốt.
-
bánh núi đá
bánh (hình) núi đá
-
học xương đá
(giải phẫu) học xương đá
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mòm đá
- núi đá
- rắc hàn the
- sùi bọt
- sùi mặt
- ốc gai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rocher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rocher"
Các cụm từ tương tự như "rocher" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đảo Liancourt
-
Microtus chrotorrhinus
-
Núi Gibraltar
Thêm ví dụ
Thêm