Phép dịch "rochet" thành Tiếng Việt

áo lễ thêu, ống suốt, bánh cóc là các bản dịch hàng đầu của "rochet" thành Tiếng Việt.

rochet noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • áo lễ thêu

    (tôn giáo) áo lễ thêu (mặc trong áo choàng của giám mục)

  • ống suốt

    (ngành dệt) ống suốt

  • bánh cóc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rochet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rochet"

Thêm

Bản dịch "rochet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch