Phép dịch "rock" thành Tiếng Việt

rock, chim thần, nhạc rock là các bản dịch hàng đầu của "rock" thành Tiếng Việt.

rock noun masculine ngữ pháp

Style de musique caractérisé par une base de batterie, généralement au tempo 4/4, utilisant de la guitare (souvent électrique), de la guitare basse, de la percussion et des voix.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rock

    noun

    Le rock est la musique des jeunes.

    Rock là loại nhạc của giới trẻ.

  • chim thần

    chim thần (trong truyện cổ tích A Rập)

  • nhạc rock

    noun

    Pour mon bouquin sur le meurtre d'une star du rock.

    Tôi muốn viết một cuốn sách về vụ một ngôi sao nhạc Rock bị ám sát.

  • Rock

    style de musique et de danse

    Le rock est la musique des jeunes.

    Rock là loại nhạc của giới trẻ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rock

Rock (film)

+ Thêm

"Rock" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rock trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rock" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch