Phép dịch "reniflement" thành Tiếng Việt
sự hít, sự sịt mũi, tiếng hít là các bản dịch hàng đầu của "reniflement" thành Tiếng Việt.
reniflement
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự hít
-
sự sịt mũi
-
tiếng hít
-
tiếng sịt mũi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reniflement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm