Phép dịch "reniement" thành Tiếng Việt
sự chối, sự không chịu nhận, sự từ bỏ là các bản dịch hàng đầu của "reniement" thành Tiếng Việt.
reniement
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự chối
-
sự không chịu nhận
-
sự từ bỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reniement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm