Phép dịch "renminbi" thành Tiếng Việt

nhân dân tệ là bản dịch của "renminbi" thành Tiếng Việt.

renminbi noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhân dân tệ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " renminbi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "renminbi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch