Phép dịch "remontrer" thành Tiếng Việt
cho xem lại, vạch cho thấy, đưa ra lại là các bản dịch hàng đầu của "remontrer" thành Tiếng Việt.
remontrer
verb
ngữ pháp
-
cho xem lại
-
vạch cho thấy
(từ cũ, nghĩa cũ) vạch cho thấy (điều sai)
-
đưa ra lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " remontrer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "remontrer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lại ló mặt ra · lại ra mắt
-
dạy khôn
Thêm ví dụ
Thêm