Phép dịch "remonter" thành Tiếng Việt

lại leo lên, ngược, khêu là các bản dịch hàng đầu của "remonter" thành Tiếng Việt.

remonter verb ngữ pháp

remonter (à une certaine date)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lại leo lên

  • ngược

    Je remonte le fleuve et vous le descendez.

    Tôi đi ngược dòng còn cô đi xuôi dòng.

  • khêu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bắt nguồn từ
    • bẻ lên
    • có từ
    • cấp ngựa cho
    • hớt lên
    • kích lên
    • làm cho khỏe lên
    • lên dây
    • lại lên
    • lại trèo lên
    • lại tăng lên
    • lại đưa lên
    • lắp lại
    • lắp ráp lại
    • ngược lên
    • nâng cao lên
    • nâng lên
    • trang bị lại
    • treo cao lên
    • xắn lên
    • đi ngược lên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " remonter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "remonter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "remonter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch