Phép dịch "remorquer" thành Tiếng Việt

kéo, dắt, lai là các bản dịch hàng đầu của "remorquer" thành Tiếng Việt.

remorquer verb ngữ pháp

Tirer une chose derrière une autre avec un câble ou une chaine. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kéo

    verb

    Et ensuite on remorque quelque chose appelé l'eggmobile.

    Và sau đó chúng tôi kéo vào một thứ gọi là Eggmobile

  • dắt

    verb
  • lai

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kéo lê
    • kéo theo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " remorquer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "remorquer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đầu kéo xe móc
  • cáp kéo · dây kéo · moóc · sự dắt · sự kéo · sự lai · trailer · xe moóc · Đầu kéo · đầu kéo
Thêm

Bản dịch "remorquer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch