Phép dịch "remords" thành Tiếng Việt
hối hận là bản dịch của "remords" thành Tiếng Việt.
remords
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Souhait que quelque chose ne se soit pas produit. [..]
-
hối hận
Je ne ressens pas de pitié ni remords, ni peur.
Tôi sẽ không nương tay, không mềm yếu, hối hận.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " remords " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "remords" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lại cắn
-
hối hận · ăn năn
Thêm ví dụ
Thêm