Phép dịch "remontage" thành Tiếng Việt

sự lên dây, sự ngược dòng sông là các bản dịch hàng đầu của "remontage" thành Tiếng Việt.

remontage noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự lên dây

    sự lên dây (đồng hồ, máy hát)

  • sự ngược dòng sông

  • sự thay da mặt và đế (giày)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " remontage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "remontage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch