Phép dịch "redonner" thành Tiếng Việt

cho lại, khôi phục, lại cho là các bản dịch hàng đầu của "redonner" thành Tiếng Việt.

redonner verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cho lại

  • khôi phục

    redonne de la fierté et de la dignité.

    giúp chúng tôi khôi phục lòng tự trọng và phẩm cách.

  • lại cho

    Petite sœur, n'oublie pas de me les redonner.

    Em gái, Nhớ trả lại cho chị đấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lại sa vào
    • mắc phải
    • trả lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " redonner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "redonner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch