Phép dịch "redoublement" thành Tiếng Việt

sự gia tăng, sự học lại, sự láy âm là các bản dịch hàng đầu của "redoublement" thành Tiếng Việt.

redoublement noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự gia tăng

  • sự học lại

  • sự láy âm

    (ngôn ngữ học) sự láy âm

  • sự lưu lớp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " redoublement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Redoublement
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • từ láy

    noun
Thêm

Bản dịch "redoublement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch