Phép dịch "redite" thành Tiếng Việt
câu lắp lại, sự lắp lại, sự nói lại là các bản dịch hàng đầu của "redite" thành Tiếng Việt.
redite
verb
noun
feminine
ngữ pháp
-
câu lắp lại
-
sự lắp lại
(từ cũ; nghiã cũ) sự nói lại, sự lắp lại
-
sự nói lại
(từ cũ; nghiã cũ) sự nói lại, sự lắp lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " redite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "redite" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bẻ bai
-
chê bai · chỉ trích · lắp lại · mách lại · nói lại
-
chê bai · chỉ trích · lắp lại · mách lại · nói lại
Thêm ví dụ
Thêm