Phép dịch "redondance" thành Tiếng Việt
lời rườm rà, sự rườm rà, đoạn rườm rà là các bản dịch hàng đầu của "redondance" thành Tiếng Việt.
redondance
noun
feminine
ngữ pháp
-
lời rườm rà
-
sự rườm rà
sự rườm rà (trong lời văn)
-
đoạn rườm rà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " redondance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "redondance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
CRC
Thêm ví dụ
Thêm