Phép dịch "redire" thành Tiếng Việt
chê bai, chỉ trích, lắp lại là các bản dịch hàng đầu của "redire" thành Tiếng Việt.
redire
verb
ngữ pháp
Dire à quelqu'un quelque chose que l'on a entendu de quelqu'un d'autre. [..]
-
chê bai
verb -
chỉ trích
-
lắp lại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mách lại
- nói lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " redire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "redire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bẻ bai
-
câu lắp lại · sự lắp lại · sự nói lại
Thêm ví dụ
Thêm