Phép dịch "redevance" thành Tiếng Việt
thuế, tô, tiền bản quyền là các bản dịch hàng đầu của "redevance" thành Tiếng Việt.
redevance
noun
feminine
ngữ pháp
-
thuế
noun -
tô
verb noun -
tiền bản quyền
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiền thuê
- tiền trả định kỳ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " redevance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm