Phép dịch "redevable" thành Tiếng Việt

chịu ơn, còn chịu, còn mắc nợ là các bản dịch hàng đầu của "redevable" thành Tiếng Việt.

redevable adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chịu ơn

    Vous dites m'aimer et m'être redevables.

    Tất cả các người đều nói yêu tôi và chịu ơn tôi.

  • còn chịu

  • còn mắc nợ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người chịu
    • người mắc nợ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " redevable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "redevable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "redevable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch